Phased Rollout
Định nghĩa
Phased Rollout là chiến lược triển khai thay đổi theo từng giai đoạn nhỏ, có criteria quan sát giữa các bước trước khi mở rộng phạm vi.
Cách hiểu bằng lời của tôi
Thay vì đưa thay đổi tới 100% traffic ngay, phased rollout tăng blast radius từ nhỏ tới lớn: internal, region nhỏ, vài phần trăm user, rồi toàn cầu. Điểm cốt lõi không phải là chia phần trăm cho đẹp, mà là có tín hiệu dừng/rollback rõ ở mỗi giai đoạn.
Cần có
- Health metrics và business metrics đi kèm rollout.
- Control group hoặc canary để so sánh.
- Automated rollback nếu metric xấu.
- Owner theo dõi trong thời gian rollout.
- Quy tắc pause nếu Error Budget đã cạn.
Bài học từ outage
Nguồn OpenAI cho thấy thay đổi hạ tầng có thể pass staging nhưng fail ở production-scale cluster. Vì vậy phased rollout cho infra/config cần quan sát cả workload service lẫn control plane, không chỉ app-level metrics.