Database Workload Isolation
Định nghĩa
Database Workload Isolation là chiến lược tách hoặc giới hạn tài nguyên giữa các workload database khác nhau, ví dụ user-facing queries, batch jobs, ETL, analytics và maintenance.
Cách hiểu bằng lời của tôi
Một database có thể nhanh khi chạy từng workload riêng, nhưng chậm khi batch job và request realtime tranh CPU/I/O/cache cùng lúc. Workload isolation đặt ranh giới để query user-facing không bị ETL hoặc import đêm kéo xuống.
Cách làm
- Schedule batch job ngoài giờ cao điểm.
- Dùng resource groups/quotas cho CPU, memory, I/O.
- Tách read replica, warehouse hoặc specialized read store cho analytics.
- Chia batch lớn thành incremental chunks.
- Monitor latency của critical path, không chỉ tổng CPU.