SOAP

Định nghĩa

SOAP là messaging protocol dựa trên XML với cấu trúc message chặt chẽ, schema validation và cơ chế lỗi chuẩn.

Cách hiểu bằng lời của tôi

SOAP nặng và verbose hơn REST/gRPC, nhưng phù hợp môi trường cần contract cứng, validation mạnh và security chuẩn hóa như một số hệ enterprise hoặc banking legacy.

Thành phần message

  • Envelope: gói toàn bộ message.
  • Header: metadata như auth/security.
  • Body: payload request/response.
  • Fault: lỗi theo format chuẩn.

Liên kết